
Phỏng vấn du học Hàn Quốc là một bước ngoặt quan trọng, quyết định bạn có được chấp nhận hay không. Để giúp bạn chuẩn bị tốt nhất, bài viết này sẽ “mổ xẻ” chi tiết các dạng câu hỏi thường gặp, kèm theo những bí quyết và ví dụ câu trả lời chuẩn chỉnh, cập nhật năm 2025.
I. “Giải mã” các dạng câu hỏi và câu trả lời mẫu

- Câu hỏi về thông tin cá nhân:
- Họ và tên của bạn là gì? (이름이 뭐예요?)
- Trả lời: “안녕하세요. 제 이름은 [Họ và Tên]입니다.” (Xin chào. Tên tôi là [Họ và Tên].)
- Bạn bao nhiêu tuổi? (몇 살이에요?)
- Trả lời: “저는 [Tuổi]살입니다.” (Tôi [Tuổi] tuổi.)
- Bạn đến từ đâu? (어디에서 왔어요?)
- Trả lời: “저는 [Tỉnh/Thành phố]에서 왔습니다.” (Tôi đến từ [Tỉnh/Thành phố].)
- Bạn hiện đang sống ở đâu? (지금 어디에 살아요?)
- Trả lời: “저는 지금 [Địa chỉ]에 살고 있습니다.” (Hiện tại tôi đang sống ở [Địa chỉ].)
- Bạn có người thân nào ở Hàn Quốc không? (한국에 가족이 있어요?)
- Trả lời:
- Nếu có: “네, 저는 [Mối quan hệ]이/가 한국에 살고 있습니다.” (Vâng, tôi có [Mối quan hệ] đang sống ở Hàn Quốc.)
- Nếu không: “아니요, 저는 한국에 가족이 없습니다.” (Không, tôi không có người thân nào ở Hàn Quốc.)
- Trả lời:
- Bạn có thể giới thiệu về bản thân mình không? (자기소개 해 보세요.)
- Trả lời: (Đây là câu hỏi “mở”, bạn cần chuẩn bị kỹ)
- Ví dụ: “안녕하세요. 저는 [Họ và Tên]입니다. 저는 [Tuổi]살이고, [Nghề nghiệp/Tình trạng học vấn]입니다. 저는 [Sở thích]을/를 좋아하고, [Tính cách]입니다. 한국에 유학 가서 [Mục tiêu học tập]을 이루고 싶습니다.” (Xin chào. Tôi là [Họ và Tên]. Tôi [Tuổi] tuổi, là [Nghề nghiệp/Tình trạng học vấn]. Tôi thích [Sở thích] và là người [Tính cách]. Tôi muốn đến Hàn Quốc du học để đạt được [Mục tiêu học tập].)
- Trả lời: (Đây là câu hỏi “mở”, bạn cần chuẩn bị kỹ)
- Câu hỏi về trình độ học vấn:
- Bạn đã tốt nghiệp trường nào? (어느 학교를 졸업했어요?)
- Trả lời: “저는 [Tên trường]을/를 졸업했습니다.” (Tôi đã tốt nghiệp trường [Tên trường].)
- Chuyên ngành của bạn là gì? (전공이 뭐예요?)
- Trả lời: “제 전공은 [Tên chuyên ngành]입니다.” (Chuyên ngành của tôi là [Tên chuyên ngành].)
- Điểm trung bình của bạn là bao nhiêu? (평균 학점이 얼마예요?)
- Trả lời: “제 평균 학점은 [Điểm trung bình]입니다.” (Điểm trung bình của tôi là [Điểm trung bình].)
- Tại sao bạn muốn du học Hàn Quốc? (왜 한국에 유학 가고 싶어요?)
- Trả lời: (Cần nêu lý do cụ thể, tránh các lý do chung chung như “thích văn hóa Hàn Quốc”)
- Ví dụ: “저는 [Lý do 1] 때문에 한국에 유학 가고 싶습니다. 또한, [Lý do 2]도 저에게 큰 영향을 미쳤습니다. 마지막으로, [Lý do 3]은/는 한국 유학을 결정하는 데 중요한 요인이었습니다.” (Tôi muốn du học Hàn Quốc vì [Lý do 1]. Hơn nữa, [Lý do 2] cũng ảnh hưởng lớn đến tôi. Cuối cùng, [Lý do 3] là yếu tố quan trọng để tôi quyết định du học Hàn Quốc.)
- Trả lời: (Cần nêu lý do cụ thể, tránh các lý do chung chung như “thích văn hóa Hàn Quốc”)
- Bạn đã tìm hiểu về trường học nào ở Hàn Quốc? (한국에서 어느 학교를 알아봤어요?)
- Trả lời: “저는 [Tên trường]에 대해 알아봤습니다. 이 학교는 [Ưu điểm của trường]으로 유명합니다.” (Tôi đã tìm hiểu về trường [Tên trường]. Trường này nổi tiếng với [Ưu điểm của trường].)
- Bạn có kế hoạch học tập như thế nào tại Hàn Quốc? (한국에서 어떤 계획으로 공부할 거예요?)
- Trả lời: (Nêu rõ kế hoạch học tập, ví dụ: học gì, học ở đâu, khi nào tốt nghiệp…)
- Ví dụ: “저는 한국에서 [Chuyên ngành]을/를 공부할 계획입니다. [Tên trường]에서 [Bậc học] 과정을 이수하고 싶습니다. [Thời gian dự kiến] 안에 졸업하는 것을 목표로 하고 있습니다.” (Tôi có kế hoạch học [Chuyên ngành] tại Hàn Quốc. Tôi muốn học chương trình [Bậc học] tại trường [Tên trường]. Tôi đặt mục tiêu tốt nghiệp trong vòng [Thời gian dự kiến].)
- Trả lời: (Nêu rõ kế hoạch học tập, ví dụ: học gì, học ở đâu, khi nào tốt nghiệp…)
- Câu hỏi về tài chính:
- Ai sẽ chi trả học phí và sinh hoạt phí cho bạn trong quá trình du học? (유학 비용은 누가 부담할 거예요?)
- Trả lời: “제 유학 비용은 [Người chi trả]이/가 부담할 것입니다.” (Chi phí du học của tôi sẽ do [Người chi trả] chi trả.)
- Người bảo lãnh tài chính cho bạn là ai? (재정 보증인은 누구예요?)
- Trả lời: “[Người bảo lãnh]이/가 제 재정 보증인입니다.” ([Người bảo lãnh] là người bảo lãnh tài chính cho tôi.)
- Người bảo lãnh tài chính của bạn làm nghề gì? (재정 보증인은 무슨 일을 하세요?)
- Trả lời: “[Người bảo lãnh]은/는 [Nghề nghiệp]입니다.” ([Người bảo lãnh] làm nghề [Nghề nghiệp].)
- Thu nhập hàng tháng của người bảo lãnh tài chính là bao nhiêu? (재정 보증인의 월수입은 얼마예요?)
- Trả lời: “[Người bảo lãnh]의 월수입은 [Thu nhập]입니다.” (Thu nhập hàng tháng của [Người bảo lãnh] là [Thu nhập].)
- Bạn có đủ khả năng tài chính để chi trả cho việc du học không? (유학 비용을 감당할 수 있어요?)
- Trả lời: “네, 저는 유학 비용을 충분히 감당할 수 있습니다.” (Vâng, tôi hoàn toàn có khả năng chi trả chi phí du học.)
- Câu hỏi về kế hoạch sau khi tốt nghiệp:
- Bạn có kế hoạch gì sau khi tốt nghiệp ở Hàn Quốc? (졸업 후에 한국에서 어떤 계획이 있어요?)
- Trả lời: (Nêu rõ kế hoạch cụ thể, ví dụ: học lên cao, đi làm, về nước…)
- Ví dụ: “저는 졸업 후에 [Kế hoạch]을/를 할 계획입니다. [Nếu học lên cao] 박사 과정까지 공부하고 싶습니다. [Nếu đi làm] 한국에서 [Công việc mong muốn]으로 일하고 싶습니다. [Nếu về nước] 한국에서 배운 지식을 바탕으로 [Đóng góp]을/를 하고 싶습니다.” (Sau khi tốt nghiệp, tôi có kế hoạch [Kế hoạch]. [Nếu học lên cao] Tôi muốn học lên cao đến bậc Tiến sĩ. [Nếu đi làm] Tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc với vị trí [Công việc mong muốn]. [Nếu về nước] Tôi muốn đóng góp [Đóng góp] dựa trên kiến thức đã học ở Hàn Quốc.)
- Trả lời: (Nêu rõ kế hoạch cụ thể, ví dụ: học lên cao, đi làm, về nước…)
- Bạn có muốn ở lại Hàn Quốc làm việc không? (한국에서 취업할 생각이 있어요?)
- Trả lời: (Trả lời trung thực, nếu có ý định ở lại cần nêu rõ lý do và kế hoạch cụ thể)
- Ví dụ: “네, 저는 한국에서 [Lý do] 때문에 취업하고 싶습니다. [Kế hoạch cụ thể]을/를 통해 한국에서 [Công việc mong muốn]을/를 하고 싶습니다.” (Vâng, tôi muốn làm việc ở Hàn Quốc vì [Lý do]. Tôi muốn làm…
- Trả lời: (Trả lời trung thực, nếu có ý định ở lại cần nêu rõ lý do và kế hoạch cụ thể)
II. Các dạng câu hỏi “nâng cao” và cách xử lý

- Câu hỏi về kinh nghiệm làm việc (nếu có):
- Bạn đã từng làm thêm/làm việc ở đâu chưa? (아르바이트/일을 해 본 적이 있어요?)
- Trả lời:
- Nếu có: “네, 저는 [Thời gian] 동안 [Vị trí công việc]으로 [Tên công ty/cửa hàng]에서 일했습니다.” (Vâng, tôi đã làm việc tại [Tên công ty/cửa hàng] với vị trí [Vị trí công việc] trong khoảng thời gian [Thời gian].)
- Nếu không: “아니요, 저는 아직 kinh nghiệm làm việc 없습니다. 하지만 저는 [Kỹ năng/kinh nghiệm khác]을/를 통해 [Đức tính]을/를 배웠습니다.” (Không, tôi chưa có kinh nghiệm làm việc. Tuy nhiên, tôi đã học được [Đức tính] thông qua [Kỹ năng/kinh nghiệm khác].)
- Trả lời:
- Bạn đã học được gì từ công việc đó? (그 일을 하면서 무엇을 배웠어요?)
- Trả lời: (Nêu những kinh nghiệm và kỹ năng có được từ công việc, ví dụ: kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề…)
- Ví dụ: “저는 그 일을 하면서 [Kỹ năng 1], [Kỹ năng 2] 및 [Kỹ năng 3]을/를 배웠습니다. 특히, [Kỹ năng cụ thể]은/는 유학 생활에 많은 도움이 될 것이라고 생각합니다.” (Tôi đã học được [Kỹ năng 1], [Kỹ năng 2] và [Kỹ năng 3] từ công việc đó. Đặc biệt, tôi nghĩ [Kỹ năng cụ thể] sẽ rất hữu ích cho cuộc sống du học của tôi.)
- Trả lời: (Nêu những kinh nghiệm và kỹ năng có được từ công việc, ví dụ: kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề…)
- Câu hỏi về sở thích và hoạt động ngoại khóa:
- Bạn có sở thích gì? (취미가 뭐예요?)
- Trả lời: “제 취미는 [Sở thích]입니다.” (Sở thích của tôi là [Sở thích].)
- Bạn có tham gia hoạt động ngoại khóa nào không? (동아리 활동을 해 본 적이 있어요?)
- Trả lời:
- Nếu có: “네, 저는 [Thời gian] 동안 [Tên câu lạc bộ]에서 [Vị trí]으로 활동했습니다.” (Vâng, tôi đã tham gia câu lạc bộ [Tên câu lạc bộ] với tư cách là [Vị trí] trong khoảng thời gian [Thời gian].)
- Nếu không: “아니요, 저는 동아리 활동을 해 본 적은 없습니다. 하지만 [Hoạt động khác]을/를 통해 [Kỹ năng/kinh nghiệm]을/를 쌓았습니다.” (Không, tôi chưa tham gia câu lạc bộ nào. Tuy nhiên, tôi đã tích lũy được [Kỹ năng/kinh nghiệm] thông qua [Hoạt động khác].)
- Trả lời:
- Bạn đã học được gì từ những hoạt động đó? (그 활동을 하면서 무엇을 배웠어요?)
- Trả lời: (Nêu những kỹ năng và kinh nghiệm có được từ hoạt động ngoại khóa, ví dụ: kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm, giao tiếp…)
- Ví dụ: “저는 그 활동을 하면서 [Kỹ năng 1]과 [Kỹ năng 2]을/를 배웠습니다. 특히, [Kỹ năng cụ thể]은/는 저에게 [Giá trị]을/를 가르쳐 주었습니다.” (Tôi đã học được [Kỹ năng 1] và [Kỹ năng 2] từ hoạt động đó. Đặc biệt, [Kỹ năng cụ thể] đã dạy cho tôi [Giá trị].)
- Trả lời: (Nêu những kỹ năng và kinh nghiệm có được từ hoạt động ngoại khóa, ví dụ: kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm, giao tiếp…)
- Câu hỏi “tình huống”:
- Nếu bạn gặp khó khăn trong học tập/cuộc sống ở Hàn Quốc, bạn sẽ làm gì? (한국에서 공부/생활에 어려움을 겪으면 어떻게 할 거예요?)
- Trả lời: (Nêu rõ cách giải quyết vấn đề, thể hiện sự tự lập và khả năng thích nghi)
- Ví dụ: “저는 먼저 [Giải pháp 1]을/를 시도해 볼 것입니다. 그래도 해결되지 않으면 [Giải pháp 2]에게 도움을 요청할 것입니다. 또한, [Giải pháp 3]을/를 통해 어려움을 극복할 것입니다.” (Trước hết, tôi sẽ thử [Giải pháp 1]. Nếu vẫn không được, tôi sẽ nhờ đến sự giúp đỡ của [Giải pháp 2]. Ngoài ra, tôi sẽ vượt qua khó khăn bằng [Giải pháp 3].)
- Trả lời: (Nêu rõ cách giải quyết vấn đề, thể hiện sự tự lập và khả năng thích nghi)
- Câu hỏi “mở”:
- Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không? (질문 있으세요?)
- Trả lời: (Nên chuẩn bị sẵn một vài câu hỏi thể hiện sự quan tâm của bạn đến chương trình học, trường học hoặc cuộc sống ở Hàn Quốc)
- Ví dụ: “저는 [Câu hỏi 1]에 대해 궁금합니다. 또한, [Câu hỏi 2]에 대한 정보를 얻을 수 있을까요?” (Tôi muốn hỏi về [Câu hỏi 1]. Ngoài ra, tôi có thể tìm hiểu thông tin về [Câu hỏi 2] ở đâu?)
- Trả lời: (Nên chuẩn bị sẵn một vài câu hỏi thể hiện sự quan tâm của bạn đến chương trình học, trường học hoặc cuộc sống ở Hàn Quốc)
III. Lời khuyên

- Nghiên cứu kỹ về trường học và chương trình học: Điều này giúp bạn trả lời các câu hỏi liên quan một cách trôi chảy và tự tin.
- Luyện tập phỏng vấn với người bản xứ: Điều này giúp bạn làm quen với ngữ điệu và cách diễn đạt của người Hàn Quốc.
- Chuẩn bị tâm lý thoải mái: Hãy tự tin vào bản thân và thể hiện sự nhiệt tình, đam mê của mình.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn: Công ty du học Knet – Korea.net.vn – Knet.edu.vn
korea.net.vn - Website Tư vấn Du học Hàn Quốc uy tín số 1 tại Việt Nam












